베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "trà đạo" (1)
trà đạo

영어
명사tea ceremony
Nhật Bản nổi tiếng với trà đạo.
Japan is famous for the tea ceremony.
관련 단어 "trà đạo" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "trà đạo" (1)
Nhật Bản nổi tiếng với trà đạo.
Japan is famous for the tea ceremony.
